trời đất
Định nghĩa
Danh từ:
- Vũ trụ, không gian bao la: "trời đất" chỉ toàn bộ không gian, vũ trụ bao gồm bầu trời và mặt đất, thường dùng để nói về thế giới tự nhiên rộng lớn.
- Thế giới, cõi đời: "trời đất" cũng được dùng để chỉ cuộc sống, hoàn cảnh xã hội nói chung.
- Cõi trên và cõi dưới (theo quan niệm tâm linh): "trời đất" chỉ hai thế giới đối lập: trời là nơi ở của thần linh, đất là nơi ở của con người.
Thán từ:
- Biểu lộ sự ngạc nhiên, thất vọng, bất ngờ: "trời đất" được dùng như một tiếng kêu để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trời đất bao la, con người thật nhỏ bé. (Vũ trụ rộng lớn, con người rất nhỏ bé.)
- Chẳng còn trời đất nào nữa! (Không còn công lý hay lẽ phải nào nữa! — dùng khi phẫn nộ, bất lực.)
Thán từ:
- Trời đất ơi! Sao lại thế này? (Biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc thất vọng tột độ.)
- Trời đất! Tôi quên mất cuộc hẹn rồi! (Tiếng kêu khi nhận ra sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trời đất chứng giám": cầu xin trời đất làm chứng cho lòng thành.
- Tôi xin thề, trời đất chứng giám. (Tôi thề, cầu xin vũ trụ làm chứng.)
"trời đất quay cuồng": cảm giác mất thăng bằng, choáng váng.
- Sau cú ngã, tôi thấy trời đất quay cuồng. (Tôi cảm thấy chóng mặt, mọi thứ xoay vần.)
Biến thể và từ gần giống
Đất trời (danh từ): cách nói đảo ngữ, cùng nghĩa với "trời đất".
- Đất trời bao la quá! (Vũ trụ thật rộng lớn!)
Trời (danh từ): bầu trời, thường dùng riêng lẻ để chỉ thần linh hoặc không gian trên cao.
- Trời cao có mắt. (Có công lý từ trên cao.)
Từ đồng nghĩa
- Vũ trụ: không gian bao la chứa tất cả mọi vật.
- Thiên địa (từ Hán Việt): trời và đất, thường dùng trong văn chương cổ.
- Càn khôn (từ Hán Việt, cổ): trời đất theo triết học phương Đông.
Thành ngữ liên quan
Trời đất dung thân: nơi chốn, chỗ ở để sống.
- Anh ta không còn trời đất dung thân. (Anh ta không còn nơi nào để sống yên ổn.)
Trời đất biết, đất trời hay: mọi người đều biết, không thể giấu giếm.
- Việc này trời đất biết, đất trời hay, đừng có chối. (Mọi người đều rõ, đừng cố chối cãi.)